← Từ điển

swaggering

C2 noun

swaggering nghĩa là thái độ vênh váo, khoác lác

Các nghĩa

  1. thái độ vênh váo, khoác lác

    Boastful, blustering behaviour.

    countable · uncountable

    He is swaggering.

Dạng khác