← Từ điển

Svan

C2 noun

Svan nghĩa là người Svan (người dân tộc Svan ở vùng Svaneti)

Các nghĩa

  1. người Svan (người dân tộc Svan ở vùng Svaneti)

    A person from Svaneti, or a descendant of Svan people.

Dạng khác