← Từ điển

survivable

C2 adj

survivable nghĩa là có thể sống sót

Các nghĩa

  1. có thể sống sót

    Able to be survived.

    The conditions they are living in are harsh but survivable.

  2. có khả năng chịu đựng tấn công, đặc biệt là tấn công hạt nhân

    Capable of surviving an attack, especially a nuclear strike.

Dạng khác