← Từ điển
surtax
C2
noun
/ˈsɝː.tæks/
surtax
/ˈsɝː.tæks/
nghĩa là
thuế phụ thu
Các nghĩa
thuế phụ thu
An additional or extra tax.
Dạng khác
surtaxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi