← Từ điển
suprarenal
C2
noun
suprarenal
nghĩa là
tuyến thượng thận
Các nghĩa
tuyến thượng thận
A suprarenal capsule.
Dạng khác
suprarenals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi