← Từ điển

supported

B1 adj
gen /səˈpo(ː)ɹtɪd/

Các nghĩa

  1. được đỡ, được chống đỡ

    Held in position, especially from below.

  2. có bằng chứng xác nhận

    Furnished with corroborating evidence.

  3. được giúp đỡ, được hỗ trợ

    Helped or aided.

  4. có người ủng hộ

    Having supporters.

Dạng khác