← Từ điển

superfund

C2 noun

superfund nghĩa là quỹ đầu tư vào các quỹ khác; quỹ của các quỹ

Các nghĩa

  1. quỹ đầu tư vào các quỹ khác; quỹ của các quỹ

    An investment fund that invests in other investment funds; a fund of funds.

Dạng khác