← Từ điển

superfund

C2 noun

superfund nghĩa là quỹ đầu tư vào các quỹ khác; quỹ của các quỹ

Các nghĩa

  1. quỹ đầu tư vào các quỹ khác; quỹ của các quỹ

    An investment vehicle for superannuation assets.

    australia · uk

Dạng khác