← Từ điển
Suman
C1
name
Suman
nghĩa là
họ Suman
Các nghĩa
họ Suman
A surname.
Oswaldo is making suman, a type of Philippine rice cake.
Dạng khác
Sumans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi