sulking
sulking nghĩa là sự hờn dỗi
Các nghĩa
-
sự hờn dỗi
The act of one who sulks.
I'm not sulking.
Why is she sulking?
Why is Mary sulking?
Dạng khác
- sulkings plural
sulking nghĩa là sự hờn dỗi
sự hờn dỗi
The act of one who sulks.
I'm not sulking.
Why is she sulking?
Why is Mary sulking?