← Từ điển

Sui

C1 name

Sui /sweɪ/ nghĩa là huyện Tùy, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc

Các nghĩa

  1. huyện Tùy, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc

    A county of Suizhou, Hubei, China.