← Từ điển

suffocatingly

C2 adv

suffocatingly nghĩa là ngột ngạt, đến mức ngạt thở

Các nghĩa

  1. ngột ngạt, đến mức ngạt thở

    In a suffocating manner, or to a degree that suffocates

    The hall was suffocatingly crowded.

Dạng khác