sud
sud /sʌd/ nghĩa là bong bóng xà phòng
Các nghĩa
-
bong bóng xà phòng
A bubble of lather or foam (the singular of suds).
There is a beer sud parked on her upper lip.
Dạng khác
- suds plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ