← Từ điển

sucking

B1 noun

sucking /ˈsʌkɪŋ/ nghĩa là sự mút, sự hút

Các nghĩa

  1. sự mút, sự hút

    An act of sucking.

    countable · uncountable

    The baby is sucking his finger.

    Stop sucking up to the teacher.

    He has a habit of sucking his pencil.

  2. tiếng mút, động tác mút

    A sound or motion that sucks.

    countable · uncountable

Dạng khác