← Từ điển
subxiphoid
C2
adj
subxiphoid
nghĩa là
dưới mỏm ức
Các nghĩa
dưới mỏm ức
Below the xiphoid process.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi