← Từ điển

Subu

C2 noun

Subu nghĩa là dân tộc Subu (một nhóm dân tộc Bantu ở bờ biển Cameroon)

Các nghĩa

  1. dân tộc Subu (một nhóm dân tộc Bantu ở bờ biển Cameroon)

    A Bantu ethnic group who inhabit part of the coast of Cameroon.

    plural · plural-only