← Từ điển

sublimity

C2 noun

sublimity nghĩa là sự cao cả, sự siêu phàm

Các nghĩa

  1. sự cao cả, sự siêu phàm

    The quality or state of being sublime.

    uncountable

  2. điều cao cả, cái siêu phàm

    Something sublime.

    countable

Dạng khác