subcontract
subcontract nghĩa là hợp đồng phụ, thầu phụ
Các nghĩa
-
hợp đồng phụ, thầu phụ
A portion of a contracted project that is contracted out in turn.
Dạng khác
- subcontracts plural
subcontract nghĩa là hợp đồng phụ, thầu phụ
hợp đồng phụ, thầu phụ
A portion of a contracted project that is contracted out in turn.