← Từ điển

suavo

C2 noun

suavo nghĩa là người đàn ông bảnh bao, lịch lãm

Các nghĩa

  1. người đàn ông bảnh bao, lịch lãm

    A smooth or cool male.

    slang

    He was chatting to some suavo-deluxe guy in sunnies and a baggy suit.

    "I do!" the suavo said eagerly, extending his hand. “I'm Mel. It wasn't. . .”

Dạng khác