← Từ điển
Stuyvesant
C2
name
Stuyvesant
nghĩa là
họ Stuyvesant
Các nghĩa
họ Stuyvesant
A surname from Dutch.
Dạng khác
Stuyvesants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi