← Từ điển

stunt

B1 verb

Các nghĩa

  1. kìm hãm sự phát triển

    To check or hinder the growth or development of.

    transitive

    Some have said smoking stunts your growth.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối