← Từ điển

stunt

B1 noun

Các nghĩa

  1. sự còi cọc

    A check in growth.

    countable · uncountable

  2. vật còi cọc

    That which has been checked in growth; a stunted animal or thing.

    countable

  3. cá voi hai tuổi gầy

    A two-year-old whale, which, having been weaned, is lean and yields little blubber.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối