← Từ điển

stunned

B2 adj

stunned /stʌnd/ nghĩa là choáng váng, sững sờ

Các nghĩa

  1. choáng váng, sững sờ

    Unable to act or respond; dazed; shocked.

    completely stunned

    visibly stunned

    stunned silence

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ