studding
studding nghĩa là khung gỗ (cho tường trát vữa)
Các nghĩa
-
khung gỗ (cho tường trát vữa)
The timber framework for a lath and plaster wall.
-
thanh gỗ (dùng làm khung)
A batten of wood for this framework.
-
vật gắn trang trí trên bề mặt
Anything with which a surface is studded.
Dạng khác
- studdings plural