← Từ điển

studding

C2 noun

studding nghĩa là khung gỗ (cho tường trát vữa)

Các nghĩa

  1. khung gỗ (cho tường trát vữa)

    The timber framework for a lath and plaster wall.

    countable · uncountable

  2. thanh gỗ (dùng làm khung)

    A batten of wood for this framework.

    countable · uncountable

  3. vật gắn trang trí trên bề mặt

    Anything with which a surface is studded.

    countable · uncountable

Dạng khác