← Từ điển

stubbly

C2 adj

stubbly nghĩa là có râu cứng, đầy râu cứng

Các nghĩa

  1. có râu cứng, đầy râu cứng

    Having stubble.

    the stubbly ground after harvesting

  2. giống râu cứng, như râu cứng

    Resembling or characteristic of stubble.

Dạng khác