stubbly
stubbly nghĩa là có râu cứng, đầy râu cứng
Các nghĩa
-
có râu cứng, đầy râu cứng
Having stubble.
the stubbly ground after harvesting
-
giống râu cứng, như râu cứng
Resembling or characteristic of stubble.
Dạng khác
- stubblier comparative
- stubbliest superlative