structuring
structuring nghĩa là sự cấu trúc, tổ chức
Các nghĩa
-
sự cấu trúc, tổ chức
Structure; organization.
The manager wants to improve the company's structuring.
-
kỹ thuật rửa tiền (smurfing)
Synonym of smurfing (“money-laundering technique”).
Dạng khác
- structurings plural