← Từ điển

strongpoint

C2 noun

strongpoint nghĩa là cứ điểm kiên cố, pháo đài

Các nghĩa

  1. cứ điểm kiên cố, pháo đài

    A fortified position; a stronghold.

  2. ô cờ được phòng thủ chắc chắn

    A heavily defended square on the chessboard.

Dạng khác