← Từ điển

stringency

C2 noun

stringency nghĩa là sự nghiêm ngặt, sự khắt khe

Các nghĩa

  1. sự nghiêm ngặt, sự khắt khe

    A rigorous imposition of standards.

    countable · uncountable

  2. sự chặt chẽ, sự thắt chặt

    A tightness or constriction.

    countable · uncountable

  3. sự khan hiếm tiền tệ hoặc tín dụng

    A scarcity of money or credit.

    countable · uncountable

Dạng khác