striga
striga nghĩa là lông cứng, vảy cứng
Các nghĩa
-
lông cứng, vảy cứng
A sharp bristle or hair-like scale.
-
vệt, sọc
A stripe or stria.
-
rãnh (của cột)
The flute of a column.
Dạng khác
- strigae plural
striga nghĩa là lông cứng, vảy cứng
lông cứng, vảy cứng
A sharp bristle or hair-like scale.
vệt, sọc
A stripe or stria.
rãnh (của cột)
The flute of a column.