stria
stria /ˈstɹaɪə/ nghĩa là vệt, sọc (thường là một trong các sọc song song)
Các nghĩa
-
vệt, sọc (thường là một trong các sọc song song)
A stripe, usually one of a set of parallel stripes.
-
gân (giữa các rãnh của cột)
One of the fillets between the flutes of columns, etc.
-
vết rạn da
A stretch mark.
Dạng khác
- striae plural
- striæ plural