← Từ điển

stria

C2 noun

stria /ˈstɹaɪə/ nghĩa là vệt, sọc (thường là một trong các sọc song song)

Các nghĩa

  1. vệt, sọc (thường là một trong các sọc song song)

    A stripe, usually one of a set of parallel stripes.

  2. gân (giữa các rãnh của cột)

    One of the fillets between the flutes of columns, etc.

  3. vết rạn da

    A stretch mark.

Dạng khác