← Từ điển

stretchable

C2 adj

stretchable /ˈstɹɛt͡ʃəbəl/ nghĩa là có thể kéo giãn, co giãn được

Các nghĩa

  1. có thể kéo giãn, co giãn được

    Capable of being stretched.

  2. có thể duỗi thẳng (trong sắp xếp giả đường thẳng)

    Of a pseudoline arrangement: combinatorially equivalent to a line arrangement, such that one can straighten each line while maintaining the order in which they cross.

Dạng khác