stressy
stressy nghĩa là gây căng thẳng, gây stress
Các nghĩa
-
gây căng thẳng, gây stress
stressful
-
căng thẳng, dễ cáu gắt
stressed; irritable
Dạng khác
- stressier comparative
- stressiest superlative
stressy nghĩa là gây căng thẳng, gây stress
gây căng thẳng, gây stress
stressful
căng thẳng, dễ cáu gắt
stressed; irritable