← Từ điển

stressy

C2 adj

stressy nghĩa là gây căng thẳng, gây stress

Các nghĩa

  1. gây căng thẳng, gây stress

    stressful

    colloquial

  2. căng thẳng, dễ cáu gắt

    stressed; irritable

    colloquial

Dạng khác