← Từ điển

stressful

B1 adj

stressful /ˈstɹɛsfəl/ nghĩa là gây căng thẳng

Các nghĩa

  1. gây căng thẳng

    Irritating; causing stress.

    It's really stressful.

    Tom has a very stressful job.

    This is a stressful situation.

  2. căng thẳng tinh thần

    Mentally taxing.

Dạng khác