← Từ điển

stressed

B1 adj

stressed /stɹɛst/ nghĩa là căng thẳng, bị căng thẳng

Các nghĩa

  1. căng thẳng, bị căng thẳng

    Suffering stress (either physical or mental).

    I'm feeling stressed.

    I stressed the point.

    Nancy is stressed out.

  2. có trọng âm, được nhấn mạnh

    Having a stress or accent.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn