stressed
stressed /stɹɛst/ nghĩa là căng thẳng, bị căng thẳng
Các nghĩa
-
căng thẳng, bị căng thẳng
Suffering stress (either physical or mental).
I'm feeling stressed.
I stressed the point.
Nancy is stressed out.
-
có trọng âm, được nhấn mạnh
Having a stress or accent.
Dạng khác
- more stressed comparative
- most stressed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn