strangling
strangling nghĩa là tội giết người bằng cách bóp cổ
Các nghĩa
-
tội giết người bằng cách bóp cổ
The crime of killing by strangling.
My job is strangling rats.
You are strangling her.
You are strangling him.
Dạng khác
- stranglings plural
strangling nghĩa là tội giết người bằng cách bóp cổ
tội giết người bằng cách bóp cổ
The crime of killing by strangling.
My job is strangling rats.
You are strangling her.
You are strangling him.