← Từ điển

strangling

C1 noun

strangling nghĩa là tội giết người bằng cách bóp cổ

Các nghĩa

  1. tội giết người bằng cách bóp cổ

    The crime of killing by strangling.

    countable · uncountable

    My job is strangling rats.

    You are strangling her.

    You are strangling him.

Dạng khác