← Từ điển

strangles

C1 noun

strangles /ˈstɹæŋɡəlz/ nghĩa là bệnh viêm hạch ngựa

Các nghĩa

  1. bệnh viêm hạch ngựa

    A disease of horses caused by an infection by the bacterium Streptococcus equi.

    uncountable

    The monkey loves the one who strangles him.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ