← Từ điển

Strang

C2 name

Strang nghĩa là họ Strang

Các nghĩa

  1. họ Strang

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Strang, quận Mayes, Oklahoma, Mỹ

    A town in Mayes County, Oklahoma, United States.

    countable · uncountable

  3. làng Strang, quận Fillmore, Nebraska, Mỹ

    A village in Fillmore County, Nebraska, United States.

    countable · uncountable

  4. khu định cư Strang, giáo xứ Braddan, gần Douglas, Đảo Man

    A settlement in Braddan parish, near Douglas, Isle of Man (OS grid ref SC3678).

    countable · uncountable

Dạng khác