← Từ điển

straggly

C2 adj

straggly nghĩa là rối loạn, lộn xộn

Các nghĩa

  1. rối loạn, lộn xộn

    Spread around in a chaotic and disorganized manner.

  2. không thẳng hàng, không thành hàng

    Not arranged in a line.

Dạng khác