← Từ điển
stop
A1
noun
/stɔp/
gen
/stɑp/
Các nghĩa
gàu múc nước; xô đựng sữa
The squark that is the superpartner of a top quark.
Dạng khác
stops
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi