← Từ điển

stooped

C1 adj

stooped /stuːpt/ nghĩa là khom lưng, gù

Các nghĩa

  1. khom lưng, gù

    in a bent bodily position, hunched

    He still looks wonderfully young, despite his awkward, shuffling, slinking walk, and his stooped shoulders.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn