stooge
stooge /stuːd͡ʒ/ nghĩa là đóng vai người phụ họa
Các nghĩa
-
đóng vai người phụ họa
To act as a straight man.
I'm not a stooge.
He is only someone's stooge.
Find yourself another stooge!
Dạng khác
- stooges present, singular, third-person
- stooging participle, present
- stooged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ