← Từ điển

stolen

A2 noun

Các nghĩa

  1. vật bị đánh cắp

    Something which has been stolen.

    multicultural-london-english · us

    Pray for my soldiers that's ridin’ in stolens

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn