stolen
Các nghĩa
-
vật bị đánh cắp
Something which has been stolen.
Pray for my soldiers that's ridin’ in stolens
Dạng khác
- stolens plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
vật bị đánh cắp
Something which has been stolen.
Pray for my soldiers that's ridin’ in stolens
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn