stolen
stolen /ˈstoʊ.ln̩/ nghĩa là bị đánh cắp
Các nghĩa
-
bị đánh cắp
That has been stolen.
What was stolen?
We had a bar of gold stolen.
Some of the money was stolen.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
stolen /ˈstoʊ.ln̩/ nghĩa là bị đánh cắp
bị đánh cắp
That has been stolen.
What was stolen?
We had a bar of gold stolen.
Some of the money was stolen.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn