← Từ điển

stocktaking

C2 noun

stocktaking nghĩa là kiểm kê hàng hóa

Các nghĩa

  1. kiểm kê hàng hóa

    the act of taking an inventory of merchandise etc.

    countable · uncountable

  2. đánh giá lại tình hình hoặc triển vọng

    the reappraisal of a situation or of one's prospects

    countable · uncountable

Dạng khác