stocks
us /stɑks/
stocks /stɒks/ nghĩa là cùm (dụng cụ phạt)
Các nghĩa
-
cùm (dụng cụ phạt)
A device, similar to a pillory, formerly used for public humiliation and punishment.
Stocks fell hard.
Stocks hit a new high.
He holds stocks in this company.
-
đà (đóng tàu)
The frame upon which a ship is built, and from which it is launched.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều