← Từ điển

stockade

C1 verb

stockade /ˌstɑˈkeɪd/ nghĩa là bao bọc bằng hàng rào cọc

Các nghĩa

  1. bao bọc bằng hàng rào cọc

    To enclose in a stockade.

    transitive

    The thief was thrown into the stockade to await trial.

Dạng khác