← Từ điển
stock
B2
noun
/stɒk/
us
/stɑk/
Các nghĩa
kho, trữ lượng
A thrust with a rapier; a stoccado.
Dạng khác
stocks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi