← Từ điển

Stites

C2 name

Stites nghĩa là họ Stites (nguồn gốc Đức)

Các nghĩa

  1. họ Stites (nguồn gốc Đức)

    A surname from German.

    countable · uncountable

  2. thành phố Stites, quận Idaho, Idaho, Hoa Kỳ

    A city in Idaho County, Idaho, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Stites, quận Bullitt, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Bullitt County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác