← Từ điển
stitcher
C2
noun
stitcher
nghĩa là
người khâu
Các nghĩa
người khâu
One who stitches.
Dạng khác
stitchers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi