stirring
stirring /ˈstɝɪŋ/ nghĩa là sự khuấy, sự quấy
Các nghĩa
-
sự khuấy, sự quấy
An occasion on which something stirs or is stirred
I am stirring my tea.
Tom is stirring his coffee.
Something was stirring in the dark.
Dạng khác
- stirrings plural
stirring /ˈstɝɪŋ/ nghĩa là sự khuấy, sự quấy
sự khuấy, sự quấy
An occasion on which something stirs or is stirred
I am stirring my tea.
Tom is stirring his coffee.
Something was stirring in the dark.